Một chiếc bàn học không phù hợp có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và kết quả học tập của con em chúng ta? Việc lựa chọn kích thước bàn ghế học sinh chuẩn không chỉ giúp trẻ ngồi học thoải mái, mà còn phòng tránh các bệnh về cột sống, cận thị. Vậy, bàn học cao bao nhiêu là phù hợp? Khoảng cách giữa bàn và ghế học sinh như thế nào là đúng? Hãy cùng Nội thất Đại Ngân khám phá những tiêu chuẩn bàn ghế học sinh quan trọng để tạo nên góc học tập lý tưởng cho con bạn!
1. Tiêu chuẩn bàn ghế học sinh theo chiều cao cơ thể

Tiêu chuẩn bàn ghế học sinh theo chiều cao cơ thể
Dưới đây là bảng tiêu chuẩn chiều cao bàn ghế do Nội thất Đại Ngân tổng hợp, giúp bạn dễ dàng lựa chọn bàn học và ghế phù hợp với con em mình:
|
Chiều cao học sinh (cm)
|
Chiều cao ghế (cm)
|
Chiều cao bàn (cm)
|
|
100 - 109
|
26
|
45
|
|
110 - 119
|
28
|
48
|
|
120 - 129
|
30
|
51
|
|
130 - 144
|
34
|
57
|
|
145 - 159
|
37
|
63
|
|
160 - 175
|
41
|
69
|
Lưu ý: Bảng trên chỉ là tiêu chuẩn chung, bạn nên cho con em mình ngồi thử để đảm bảo sự thoải mái và phù hợp nhất. Khoảng cách giữa bàn và ghế học sinh lý tưởng là khi trẻ ngồi thẳng lưng, khuỷu tay tạo góc vuông 90 độ khi đặt trên bàn.
Xem thêm: Kích Thước Bàn Học Sinh Viên Theo Tiêu Chuẩn Mới Nhất
2. Tiêu chuẩn kích thước bàn ghế học sinh theo cấp học

Tiêu chuẩn kích thước bàn ghế học sinh theo cấp học
Ngoài việc lựa chọn bàn ghế học sinh theo chiều cao, việc xem xét cấp học cũng là một yếu tố quan trọng. Nội thất Đại Ngân xin cung cấp bảng tiêu chuẩn kích thước bàn ghế theo cấp học, giúp bạn dễ dàng định hướng lựa chọn:
|
Cấp học
|
Chiều cao bàn (cm)
|
Chiều cao ghế (cm)
|
Chiều cao học sinh phù hợp (cm)
|
|
Cấp 1 (Tiểu học)
|
45 - 51
|
26 - 30
|
100 - 129
|
|
Cấp 2 (THCS)
|
57 - 63
|
34 - 37
|
130 - 159
|
|
Cấp 3 (THPT)
|
69
|
41
|
160 - 175
|
Như vậy, bàn học cao bao nhiêu là đạt chuẩn theo từng cấp học?
-
Cấp 1: Bàn học nên có chiều cao từ 45 đến 51 cm, phù hợp với các em học sinh tiểu học có chiều cao từ 100 đến 129 cm. Kích thước mặt bàn học sinh tiểu học thường có chiều sâu khoảng 45cm.
-
Cấp 2: Bàn học nên có chiều cao từ 57 đến 63 cm, phù hợp với các em học sinh THCS có chiều cao từ 130 đến 159 cm. Chiều sâu bàn học thường khoảng 50cm.
-
Cấp 3: Bàn học nên có chiều cao khoảng 69 cm, phù hợp với các em học sinh THPT có chiều cao từ 160 đến 175 cm. Chiều sâu bàn học thường khoảng 50cm.
Lưu ý về kích thước mặt bàn:
-
Chiều sâu bàn học thường là 45 cm cho cấp 1, và khoảng 50 cm cho cấp 2, cấp 3.
-
Chiều rộng bàn một chỗ ngồi thường khoảng 60 cm; bàn hai chỗ ngồi khoảng 120 cm.
3. Những đặc điểm kỹ thuật cần lưu ý

Những đặc điểm kỹ thuật cần lưu ý khi lựa chọn bàn ghế học sinh
Ngoài kích thước và chiều cao, khi lựa chọn bàn ghế học sinh tiểu học, bàn ghế học sinh cấp 2 hay bàn ghế học sinh cấp 3 bạn cũng cần quan tâm đến những đặc điểm kỹ thuật sau để đảm bảo sự thoải mái, an toàn và hiệu quả học tập cho con em mình:
-
Kích thước mặt bàn: Để đảm bảo không gian học tập thoải mái, kích thước mặt bàn tối thiểu nên là 60cm chiều rộng và 45-50cm chiều sâu. Điều này giúp trẻ có đủ không gian để sách vở, dụng cụ học tập và thoải mái viết bài.
-
Thiết kế:
-
Bàn ghế rời: Nên chọn bàn ghế rời để dễ dàng điều chỉnh khoảng cách giữa bàn và ghế học sinh sao cho phù hợp với vóc dáng của trẻ.
-
Khung bàn ghế: Ưu tiên các loại khung thép sơn tĩnh điện hoặc gỗ Melamine. Khung thép sơn tĩnh điện có độ bền cao, chống gỉ sét, còn gỗ Melamine có bề mặt nhẵn mịn, dễ lau chùi.
-
Khả năng điều chỉnh độ cao: Nếu có điều kiện, hãy chọn những mẫu bàn ghế có thể điều chỉnh độ cao. Điều này giúp bạn dễ dàng điều chỉnh bàn ghế phù hợp với sự phát triển của trẻ theo thời gian.
-
Ghế:
-
Tựa lưng: Ghế phải có tựa lưng để hỗ trợ cột sống, giúp trẻ ngồi thẳng lưng và giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh về cột sống.
-
Chân ghế vững chãi: Chân ghế phải vững chãi, không bị rung lắc để đảm bảo an toàn cho trẻ khi ngồi học.
-
Chiều rộng ghế: Chiều rộng ghế nên từ 36-40cm để trẻ ngồi thoải mái, không bị gò bó.
4. Tiêu chuẩn khoảng cách giữa bàn và ghế học sinh

Tiêu chuẩn khoảng cách giữa bàn và ghế học sinh
Khoảng cách giữa bàn và ghế học sinh là một yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến tư thế ngồi học và sức khỏe của trẻ. Nội thất Đại Ngân xin cung cấp bảng tiêu chuẩn khoảng cách bàn ghế học sinh chi tiết, giúp bạn dễ dàng điều chỉnh bàn ghế phù hợp:
|
Cấp học
|
Nhóm chiều cao học sinh (cm)
|
Chiều cao ghế (cm)
|
Chiều cao bàn (cm)
|
Chênh lệch bàn - ghế (cm)
|
|
Tiểu học
|
100–109
|
26
|
45
|
19
|
|
Tiểu học
|
110–119
|
28
|
48
|
20
|
|
Tiểu học
|
120–129
|
30
|
51
|
21
|
|
Tiểu học
|
130–144
|
34
|
57
|
23
|
|
THCS
|
145–159
|
37
|
63
|
26
|
|
THPT
|
160–175
|
41
|
69
|
28
|
Lưu ý:
-
Chênh lệch bàn - ghế: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Khoảng cách này phải đảm bảo trẻ ngồi thẳng lưng, khuỷu tay tạo góc vuông 90 độ khi đặt trên bàn, và đầu gối vuông góc với cẳng chân khi bàn chân chạm đất.
-
Điều chỉnh linh hoạt: Bảng trên chỉ là tiêu chuẩn tham khảo. Bạn nên điều chỉnh khoảng cách sao cho phù hợp với vóc dáng và thói quen ngồi học của từng trẻ.
Việc lựa chọn bàn học cao bao nhiêu là một đầu tư quan trọng cho sức khỏe và tương lai của con em bạn. Hãy nhớ rằng, chiều cao bàn ghế tiêu chuẩn bao gồm:
-
Tiêu chuẩn bàn ghế học sinh theo chiều cao cơ thể và cấp học giúp bạn lựa chọn bàn ghế có kích thước phù hợp.
-
Những đặc điểm kỹ thuật như kích thước mặt bàn, thiết kế bàn ghế rời, khả năng điều chỉnh độ cao và tựa lưng của ghế cần được quan tâm.
-
Khoảng cách giữa bàn và ghế học sinh lý tưởng là khi trẻ ngồi thẳng lưng, khuỷu tay tạo góc vuông 90 độ khi đặt trên bàn.
Nếu bạn đang tìm kiếm những mẫu bàn ghế học sinh chất lượng, đạt chuẩn và phù hợp với mọi lứa tuổi. Hãy liên hệ Nội thất Đại Ngân qua hotline 0907.113.779 - 0963.721.931 - 0987.721.931 để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất!